fast one
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng trong cụm "pull a fast one"): Một hành động lừa đảo, xảo trá hoặc mưu mẹo, thường được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ để đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã lừa sếp bằng cách nói rằng mình bị ốm trong khi thực ra đang đi nghỉ.)
- (Kẻ lừa đảo đã giở trò xảo trá với cặp vợ chồng già, thuyết phục họ giao tiền tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull a fast one on someone": Đây là cách dùng phổ biến nhất của cụm từ này, mang nghĩa lừa ai đó một cách tinh vi.
- She pulled a fast one on the referee by pretending to be injured. (Cô ấy đã lừa trọng tài bằng cách giả vờ bị thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Fast talk (n): Lời nói ngọt ngào, lừa phỉnh.
- His fast talk convinced many people to invest in a fake company. (Những lời ngọt ngào của anh ta đã thuyết phục nhiều người đầu tư vào một công ty giả mạo.)
- Fast deal (n): Giao dịch nhanh, thường có tính chất lừa đảo.
- That fast deal turned out to be a scam. (Giao dịch nhanh đó hóa ra là một vụ lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Trick: trò lừa, mẹo.
- Deception: sự lừa dối.
- Scam: vụ lừa đảo (thường liên quan đến tiền bạc).
- Ruse: mưu mẹo, thủ đoạn.
Các cụm từ liên quan
- Pull something fast: hành động nhanh chóng để đạt mục đích, thường là lừa đảo.
- He pulled a fast move and sold the car before the owner found out. (Anh ta đã hành động nhanh chóng và bán xe trước khi chủ sở hữu phát hiện.)
Thành ngữ liên quan
- Pull a fast one: Là thành ngữ chính, mang nghĩa lừa ai đó.
- Don't try to pull a fast one on me; I know what you're up to. (Đừng cố lừa tôi; tôi biết anh đang định làm gì.)
- Play a trick on someone: chơi khăm ai đó (ít mang tính xấu hơn).
- The kids played a trick on their teacher by hiding her glasses. (Bọn trẻ chơi khăm cô giáo bằng cách giấu kính của cô.)